quốc cấm
Định nghĩa
Danh từ: - Sự cấm đoán của nhà nước: "quốc cấm" chỉ những điều, hành vi, hoặc mặt hàng mà pháp luật nhà nước nghiêm cấm thực hiện hoặc lưu hành. - Hàng hóa bị cấm: "quốc cấm" cũng được dùng để nói về các mặt hàng bị nhà nước cấm buôn bán, sản xuất, hoặc sở hữu.
Ví dụ sử dụng
- (Việc mua bán các mặt hàng bị nhà nước cấm là trái luật.)
- (Cảnh sát đã tịch thu nhiều mặt hàng bị cấm theo quy định của nhà nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hàng quốc cấm": mặt hàng bị nhà nước cấm lưu thông, như ma túy, vũ khí trái phép, hoặc động vật quý hiếm.
- Anh ta bị bắt vì tàng trữ hàng quốc cấm. (Anh ta bị bắt giữ do cất giữ các mặt hàng bị nhà nước cấm.)
"tội quốc cấm": tội danh liên quan đến việc vi phạm lệnh cấm của nhà nước.
- Tội quốc cấm có thể bị phạt tù nặng. (Tội vi phạm lệnh cấm nhà nước có thể chịu hình phạt tù nghiêm khắc.)
Biến thể và từ gần giống
Cấm (động từ): không cho phép, ngăn chặn.
- Luật cấm hút thuốc nơi công cộng. (Pháp luật không cho phép hút thuốc ở nơi công cộng.)
Cấm chỉ (danh từ): sự cấm đoán chính thức.
- Lệnh cấm chỉ này có hiệu lực ngay lập tức. (Mệnh lệnh cấm đoán này được áp dụng ngay.)
Từ đồng nghĩa
- Cấm kỵ: điều bị cấm đoán do luật lệ hoặc phong tục.
- Cấm vận: lệnh cấm buôn bán hoặc giao thương với một nước hoặc tổ chức.
Thành ngữ liên quan
- Phạm quốc cấm: vi phạm điều cấm của nhà nước.
- Hành vi phạm quốc cấm sẽ bị xử lý nghiêm. (Hành vi vi phạm lệnh cấm nhà nước sẽ bị xử phạt nặng.)